Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 浸泡

浸泡

jìn pào
Âm Hán-Việt: tẩm phao
HSK 3.0 cấp 7
ngâm
to steep

Ví dụ câu

衣服要浸泡半小时再洗。

Yīfu yào jìnpào bàn xiǎoshí zài xǐ.

Quần áo cần ngâm nửa tiếng rồi mới giặt.

Clothes should be soaked for half an hour before washing.

Cách dùng từ này

"浸泡" là động từ, nghĩa là ngâm (đồ vật trong chất lỏng). Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với tân ngữ là vật cần ngâm, sau đó có thể có cụm trạng từ chỉ thời gian ("một giờ", "nửa tiếng").

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →