Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 消耗

消耗

xiāo hào
Âm Hán-Việt: tiêu hao
HSK 3.0 cấp 6
tiêu hao/lãng phí
to use up

Ví dụ câu

跑步消耗很多能量。

Pǎobù xiāohào hěn duō néngliàng.

Chạy bộ tiêu hao nhiều năng lượng.

Running consumes a lot of energy.

Cách dùng từ này

"消耗" (tiêu hao) là động từ, tân ngữ thường là năng lượng, sức lực, thời gian, tài nguyên: "消耗 能量" (tiêu hao năng lượng), "消耗 时间". Cũng làm danh từ: "能量 的 消耗". Đừng lẫn với "消费" (tiêu dùng): "消费" là bỏ tiền mua hàng hóa, dịch vụ; "消耗" là làm hao hụt dần một thứ đang có.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →