Hanzi GenzTừ ghép HSK › 游泳
游泳
yóu yǒng
Âm Hán-Việt: du vịnh
HSK 3.0 cấp 3
bơi lội
swimming

Ví dụ câu

夏天我喜欢去游泳。

Xiàtiān wǒ xǐhuan qù yóuyǒng.

Mùa hè tôi thích đi bơi.

I like to go swimming in summer.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)