Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 灼热

灼热

zhuó rè
Âm Hán-Việt: chước nhiệt
HSK 3.0 cấp 9
bỏng nóng
burning hot

Ví dụ câu

阳光灼热,记得防晒。

Yángguāng zhuórè, jìde fángshài.

Ánh nắng bỏng nóng, nhớ chống nắng.

The sun is scorching, remember to use sunscreen.

Cách dùng từ này

"灼热" (nóng bỏng, nóng rát) là tính từ, tả cái nóng rất gắt như thiêu đốt da: "灼热 的 阳光", "阳光 灼热". Cũng tả cảm giác nóng rát trên cơ thể hoặc ánh mắt, cảm xúc mãnh liệt: "灼热 的 目光". Mạnh hơn "炎热" (nóng nực), vốn chủ yếu tả thời tiết.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

灼热 viết sang phồn thể là 灼熱 zhuó rè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →