汤冒着热气。
Tāng màozhe rèqì.
Canh bốc hơi nóng.
The soup is steaming hot.
"热气" (hơi nóng) là danh từ, chỉ hơi nóng bốc lên từ đồ ăn, nước sôi hoặc luồng không khí nóng. Hay đi với "冒" (bốc lên): "汤 冒着 热气". Nghĩa bóng là không khí sôi nổi, náo nhiệt của một nơi.
热气 viết sang phồn thể là 熱氣 rè qì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.