晚上我们看焰火。
Wǎnshang wǒmen kàn yànhuǒ.
Buổi tối chúng tôi xem pháo hoa.
In the evening we watch fireworks.
"焰火" (pháo hoa) là danh từ văn viết, cùng nghĩa với "烟花", "烟火". Hay đi với "放", "燃放", "看": "燃放 焰火", "看 焰火". Lượng từ cho một buổi bắn là "场". Đừng đảo chữ thành huǒyàn: đó là ngọn lửa, nghĩa khác hẳn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.