看问题不能片面。
Kàn wèntí bù néng piànmiàn.
Nhìn nhận vấn đề không thể phiến diện.
We cannot look at problems one-sidedly.
"片面" (phiến diện) là tính từ, tả cách nhìn, ý kiến chỉ thấy một mặt: "看问题 不能 片面" (nhìn vấn đề không được phiến diện), "片面 的 看法". Trái nghĩa là "全面" (toàn diện).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.