他牢牢地抓住了绳子。
Tā láo láo de zhuā zhù le shéng zi.
Anh ấy nắm chặt sợi dây.
He held the rope firmly.
"牢牢" (chắc chắn, chặt) là phó từ, đứng trước động từ để nói làm rất chặt, rất vững. Hay đi với "记住", "抓住", "掌握", thường kèm "地": "牢牢 地 抓住 绳子" (nắm chặt sợi dây). Gần nghĩa "牢固" (vững chắc) là tính từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ như "基础 牢固"; "牢牢" chỉ đứng trước động từ.