他的身体状况很好。
Tā de shēntǐ zhuàngkuàng hěn hǎo.
Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tốt.
His physical condition is very good.
"状况" (tình trạng, tình hình) là danh từ, hay có định ngữ đứng trước: "身体 状况" (tình trạng sức khỏe), "经济 状况", "交通 状况". Đi với tính từ "良好", "不好" hoặc động từ "改善". Gần với "状态" (trạng thái): "状态" thiên về trạng thái lúc đó của người hay vật, như "状态 不错" (phong độ tốt), còn "状况" thiên về tình hình chung.
状况 viết sang phồn thể là 狀況 zhuàng kuàng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.