Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 独唱

独唱

dú chàng
Âm Hán-Việt: độc xướng
HSK 3.0 cấp 9
độc ca
solo

Ví dụ câu

她将在晚会上独唱一首歌。

Tā jiāng zài wǎn huì shang dú chàng yì shǒu gē.

Cô ấy sẽ độc ca một bài hát trong buổi tiệc.

She will sing a solo at the party.

Cách dùng từ này

"独唱" (đơn ca) vừa là động từ vừa là danh từ, chỉ một người hát, đối lập với "合唱" (hợp xướng). Làm động từ: "独唱 一首 歌"; làm danh từ: một tiết mục "独唱" trong buổi biểu diễn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

独唱 viết sang phồn thể là 獨唱 dú chàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →