他猛然站起来。
Tā měngrán zhàn qǐlái.
Anh ấy đột ngột đứng dậy.
He suddenly stood up.
"猛然" (bỗng, đột ngột) là phó từ, đứng trước động từ, nhấn mạnh động tác diễn ra bất ngờ và mạnh: "猛然 站起来", "猛然 回头". Hay đi với động từ chỉ nhận thức: "猛然 想起" (chợt nhớ ra). Gần nghĩa "突然" nhưng "突然" còn làm tính từ được ("很 突然"), "猛然" thì không.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.