Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 凶猛

凶猛

xiōng měng
Âm Hán-Việt: hung mãnh
HSK 3.0 cấp 9
hung hãn/dữ tợn
fierce

Ví dụ câu

这只老虎看起来很凶猛。

Zhè zhī lǎohǔ kàn qǐlái hěn xiōngměng.

Con hổ này trông rất hung dữ.

This tiger looks very fierce.

Cách dùng từ này

"凶猛" (hung dữ, mãnh liệt) là tính từ, hay dùng cho mãnh thú (hổ, sói) và cả hiện tượng tự nhiên như lũ lụt, sóng: "洪水 来 势 凶猛". Hay làm vị ngữ sau "很", "十分". Khác với "凶狠" nhấn sự độc ác, "凶猛" nhấn sức mạnh dữ dội.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

凶猛 viết sang phồn thể là 兇猛 xiōng měng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →