Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 凶狠

凶狠

xiōng hěn
Âm Hán-Việt: hung ngoan
HSK 3.0 cấp 9
hung ác/tàn nhẫn
fierce, ferocious, cruel

Ví dụ câu

那只狗看起来很凶狠。

Nà zhī gǒu kàn qǐlái hěn xiōnghěn.

Con chó đó trông rất hung dữ.

That dog looks very fierce.

Cách dùng từ này

"凶狠" (hung ác, tàn nhẫn) là tính từ, mô tả người hoặc thú có vẻ dữ, sẵn sàng làm hại, cũng dùng cho ánh mắt, hành động. Hay làm vị ngữ ("看起来 很 凶狠") hoặc định ngữ ("凶狠 的 目光"). Gần nghĩa "凶猛", nhưng "凶猛" nhấn sức mạnh dữ dội, "凶狠" nhấn sự độc ác.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →