他率先举手回答问题。
Tā shuàixiān jǔ shǒu huídá wèntí.
Anh ấy là người đầu tiên giơ tay trả lời câu hỏi.
He was the first to raise his hand to answer the question.
"率先" (đi đầu, dẫn đầu) là phó từ, đứng trước động từ, nghĩa là làm việc gì trước người khác: "他 率先 举手" (anh ấy là người giơ tay đầu tiên), "率先 完成". Sắc thái văn viết, hay gặp trong tin tức. Đừng lẫn với "率领" (dẫn dắt), là động từ mang tân ngữ chỉ đội ngũ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.