Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 原先

原先

yuán xiān
Âm Hán-Việt: nguyên tiên
HSK 3.0 cấp 6
trước đây, ban đầu
originally

Ví dụ câu

他原先住在这里。

Tā yuánxiān zhù zài zhèlǐ.

Trước đây anh ấy sống ở đây.

He originally lived here.

Cách dùng từ này

"原先" (lúc đầu, trước kia) là danh từ chỉ thời gian, thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc đầu câu: "他 原先 住在 这里". Làm định ngữ thì thêm "的": "原先 的 计划" (kế hoạch ban đầu). Gần nghĩa "原来", "以前", và ngụ ý tình hình nay đã khác. Nhưng "原来" còn có nghĩa "hoá ra", còn "原先" thì không.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →