Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 玩耍

玩耍

wán shuǎ
Âm Hán-Việt: ngoạn sái
HSK 3.0 cấp 8
vui chơi/nô đùa
to play (as children do)

Ví dụ câu

孩子们在公园里玩耍。

Háizimen zài gōngyuán lǐ wánshuǎ.

Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.

The children are playing in the park.

Cách dùng từ này

"玩耍" (vui chơi, nô đùa) là động từ, thường tả trẻ em, con vật chơi đùa. Không mang tân ngữ; hay đi với nơi chốn "在..." hoặc bạn chơi "和...": "孩子们 在 公园 里 玩耍". Giọng văn viết hơn "玩儿" (chơi); khẩu ngữ hằng ngày nói "玩儿", và "玩儿" mang được tân ngữ như "玩儿 游戏".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →