Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 玩

玩

wán
Âm Hán-Việt: ngoạn
HSK 3.0 cấp 1
chơi
to play; to have fun

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Ví dụ câu

星期天我们去朋友家玩。

Xīngqītiān wǒmen qù péngyou jiā wán.

Chủ nhật chúng tôi đến nhà bạn chơi.

On Sunday we're going to a friend's house to hang out.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「玩」