Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 玩具

玩具

wán jù
Âm Hán-Việt: ngoạn cụ
HSK 3.0 cấp 5
đồ chơi
plaything

Ví dụ câu

这个玩具很好看。

Zhège wánjù hěn hǎokàn.

Món đồ chơi này rất đẹp.

This toy is very nice-looking.

Cách dùng từ này

"玩具" (đồ chơi) là danh từ, lượng từ thường là "个" hoặc "件". Hay đi với "买", "玩", "送": "给 孩子 买 玩具". Có thể ghép phía trước để chỉ loại: "玩具 车" (xe đồ chơi), "玩具 店". Khác với "玩意儿" là khẩu ngữ, chỉ chung "cái thứ, món đồ" bất kỳ, không chỉ đồ chơi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →