他在玩弄手机。
Tā zài wánnòng shǒujī.
Anh ấy đang nghịch điện thoại.
He is playing with his phone.
"玩弄" (nghịch; đùa giỡn, lợi dụng) là động từ, luôn có tân ngữ. Nghĩa đen: mân mê, nghịch một vật trong tay ("玩弄 手机"). Hay dùng hơn là nghĩa xấu: đùa giỡn tình cảm, lợi dụng người khác ("玩弄 感情", "玩弄 别人") hoặc giở thủ đoạn ("玩弄 手段"). Khác "玩耍" (vui chơi, không mang tân ngữ, thường nói về trẻ con).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.