她戴了一条珍珠项链。
Tā dài le yì tiáo zhēnzhū xiàngliàn.
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền ngọc trai.
She wore a pearl necklace.
"珍珠" (ngọc trai) là danh từ, thường đứng trước danh từ chỉ vật phẩm để làm định ngữ, như "珍珠项链" (dây chuyền ngọc trai). Thường đi kèm với các từ chỉ loại trang sức hoặc mô tả vị trí (đeo, treo). Người học thường nhầm lẫn "珍珠" với "珠宝" vì cả hai đều liên quan đến trang sức, nhưng "珍珠" chỉ ngọc trai, còn "珠宝" chỉ châu báu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.