这是珍稀动物。
Zhè shì zhēnxī dòngwù.
Đây là động vật quý hiếm.
This is a rare animal.
"珍稀" (quý hiếm) là tính từ, gần như chỉ làm định ngữ trước danh từ chỉ loài vật, cây cỏ: "珍稀 动物", "珍稀 植物", ít khi đứng sau "很". Khác "珍贵" (quý giá): "珍贵" nói về giá trị ("珍贵 的 礼物", "珍贵 的 时间"), còn "珍稀" nhấn mạnh vừa hiếm vừa quý, nhất là loài cần bảo vệ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.