Hanzi GenzTừ ghép HSK › 生活
生活
shēng huó
Âm Hán-Việt: sinh hoạt
HSK 3.0 cấp 2
cuộc sống; sinh sống
to live

Ví dụ câu

他过着幸福的生活。

Tā guòzhe xìngfú de shēnghuó.

Anh ấy sống cuộc sống hạnh phúc.

He leads a happy life.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)