Hanzi GenzTừ ghép HSK › 眼睛
眼睛
yǎn jing
Âm Hán-Việt: nhãn tình
HSK 3.0 cấp 2
mắt
eye

Ví dụ câu

她的眼睛很漂亮。

Tā de yǎnjing hěn piàoliang.

Mắt cô ấy rất đẹp.

Her eyes are very beautiful.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)