Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 眼前

眼前

yǎn qián
Âm Hán-Việt: nhãn tiền
HSK 3.0 cấp 4
trước mắt, trước mặt
before one's eyes

Ví dụ câu

眼前有一条小河。

Yǎnqián yǒu yì tiáo xiǎo hé.

Trước mắt có một con sông nhỏ.

There is a small river in front of us.

Cách dùng từ này

“眼前” (trước mắt) là danh từ, có hai nghĩa. Nghĩa vị trí: ngay trước mặt, hay đứng đầu câu tồn tại: “眼前有 一条小河” (trước mắt có một con sông nhỏ). Nghĩa thời gian: hiện tại, trước mắt, như “眼前 的 利益” (lợi ích trước mắt).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →