他给我使了个眼色,让我别说话。
Tā gěi wǒ shǐle gè yǎnsè, ràng wǒ bié shuōhuà.
Anh ấy ra hiệu cho tôi bằng mắt, bảo tôi đừng nói.
He gave me a wink, signaling me not to speak.
"眼色" (cái nháy mắt ra hiệu) là danh từ, hay đi với "使": "给 他 使 了 个 眼色" (nháy mắt ra hiệu cho anh ấy). Cụm "看 眼色" nghĩa là nhìn sắc mặt người khác mà hành xử. Khác "眼神" (ánh mắt nói chung, biểu lộ cảm xúc).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.