Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 气色

气色

qì sè
Âm Hán-Việt: khí sắc
HSK 3.0 cấp 7
sắc mặt/khí sắc
complexion

Ví dụ câu

你气色很好。

Nǐ qìsè hěn hǎo.

Sắc mặt bạn rất tốt.

You look well.

Cách dùng từ này

"气色" (sắc mặt, thần sắc) là danh từ, chỉ màu da mặt phản ánh sức khoẻ: "你 气色 很 好", "气色 不 太 好". Thường làm chủ ngữ trong câu nhận xét. Khác "脸色": "脸色" còn chỉ nét mặt thể hiện thái độ, còn "气色" chỉ nói chuyện sức khoẻ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

气色 viết sang phồn thể là 氣色 qì sè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →