Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 眼神

眼神

yǎn shén
Âm Hán-Việt: nhãn thần
HSK 3.0 cấp 7
ánh mắt/biểu cảm qua mắt
expression or emotion showing in one's eyes

Ví dụ câu

她的眼神很温柔,让人感到温暖。

Tā de yǎnshén hěn wēnróu, ràng rén gǎndào wēnnuǎn.

Ánh mắt của cô ấy rất dịu dàng, khiến người ta cảm thấy ấm áp.

Her eyes are very gentle, making people feel warm.

Cách dùng từ này

"眼神" (ánh mắt, ánh nhìn) là danh từ, chỉ cảm xúc, thái độ lộ qua đôi mắt, thường có tính từ phía sau làm vị ngữ: "她 的 眼神 很 温柔". Khác "眼光" (con mắt đánh giá, tầm nhìn): "他 很 有 眼光" là khen biết chọn, biết nhìn xa.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →