Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 神情

神情

shén qíng
Âm Hán-Việt: thần tình
HSK 3.0 cấp 7
vẻ mặt/thần sắc
look

Ví dụ câu

他的神情很严肃。

Tā de shénqíng hěn yánsù.

Vẻ mặt của anh ấy rất nghiêm túc.

His expression is very serious.

Cách dùng từ này

"神情" (vẻ mặt, thần sắc) là danh từ, chỉ cảm xúc lộ ra trên gương mặt trong một lúc: "他 的 神情 很 严肃". Thường đi với tính từ cảm xúc như "严肃", "紧张", "失望". Gần "表情" (biểu cảm), nhưng "神情" mang màu văn viết hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →