Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 磋商

磋商

cuō shāng
Âm Hán-Việt: tha thương
HSK 3.0 cấp 7
thương lượng/bàn bạc
to consult

Ví dụ câu

双方正在磋商。

Shuāngfāng zhèngzài cuōshāng.

Hai bên đang thương lượng.

The two sides are consulting.

Cách dùng từ này

"磋商" (bàn bạc, thương lượng) là động từ trang trọng, dùng giữa các bên chính thức như hai công ty, hai tổ chức: "双方 正在 磋商", "与 对方 进行 磋商", "经过 磋商". Gần "商量" nhưng "商量" dùng hằng ngày giữa người thân, bạn bè; "磋商" gần "谈判" hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →