Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 示意

示意

shì yì
Âm Hán-Việt: thị ý
HSK 3.0 cấp 7
ra hiệu/ngầm ý
to hint

Ví dụ câu

他示意我坐下。

Tā shìyì wǒ zuòxià.

Anh ấy ra hiệu cho tôi ngồi xuống.

He gestured for me to sit down.

Cách dùng từ này

"示意" (ra hiệu, ra ý) là động từ, chỉ việc dùng cử chỉ, nét mặt cho người khác biết ý mình. Hay theo khung "示意 + người + làm gì": "他 示意 我 坐下", hoặc đứng sau cách ra hiệu: "点头 示意", "挥手 示意". Khác "表示" (bày tỏ bằng lời hoặc hành động nói chung).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →