他示意我坐下。
Tā shìyì wǒ zuòxià.
Anh ấy ra hiệu cho tôi ngồi xuống.
He gestured for me to sit down.
"示意" (ra hiệu, ra ý) là động từ, chỉ việc dùng cử chỉ, nét mặt cho người khác biết ý mình. Hay theo khung "示意 + người + làm gì": "他 示意 我 坐下", hoặc đứng sau cách ra hiệu: "点头 示意", "挥手 示意". Khác "表示" (bày tỏ bằng lời hoặc hành động nói chung).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.