Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 私有

私有

sī yǒu
Âm Hán-Việt: tư hữu
HSK 3.0 cấp 9
tư hữu/tư nhân
private

Ví dụ câu

这是私有财产。

Zhè shì sīyǒu cáichǎn.

Đây là tài sản tư hữu.

This is private property.

Cách dùng từ này

“私有” (tư hữu, thuộc sở hữu riêng) là tính từ không phân cấp, chủ yếu làm định ngữ đứng ngay trước danh từ: “私有 财产”, “私有 制”. Không thêm “很”. Khác “私人” (cá nhân), dùng rộng hơn trong đời thường: “私人 物品”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →