这是私有财产。
Zhè shì sīyǒu cáichǎn.
Đây là tài sản tư hữu.
This is private property.
“私有” (tư hữu, thuộc sở hữu riêng) là tính từ không phân cấp, chủ yếu làm định ngữ đứng ngay trước danh từ: “私有 财产”, “私有 制”. Không thêm “很”. Khác “私人” (cá nhân), dùng rộng hơn trong đời thường: “私人 物品”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.