Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 私事

私事

sī shì
Âm Hán-Việt: tư sự
HSK 3.0 cấp 9
việc riêng tư
personal matters

Ví dụ câu

请不要问我的私事。

Qǐng búyào wèn wǒ de sīshì.

Xin đừng hỏi việc riêng tư của tôi.

Please don't ask about my private matters.

Cách dùng từ này

“私事” (việc riêng) là danh từ, đối lập với “公事” (việc công). Hay đi với “办”, “处理”, “问”: “请 不要 问 我 的 私事”, “上班 时间 不 办 私事”. Khác “私人” là định ngữ “thuộc cá nhân”: “私人 时间”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →