请不要问我的私事。
Qǐng búyào wèn wǒ de sīshì.
Xin đừng hỏi việc riêng tư của tôi.
Please don't ask about my private matters.
“私事” (việc riêng) là danh từ, đối lập với “公事” (việc công). Hay đi với “办”, “处理”, “问”: “请 不要 问 我 的 私事”, “上班 时间 不 办 私事”. Khác “私人” là định ngữ “thuộc cá nhân”: “私人 时间”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.