Hanzi GenzTừ ghép HSK › 突然
突然
tū rán
Âm Hán-Việt: đột nhiên
HSK 3.0 cấp 3
đột nhiên
sudden

Ví dụ câu

他突然出现在我面前。

Tā tūrán chūxiàn zài wǒ miànqián.

Anh ấy đột nhiên xuất hiện trước mặt tôi.

He suddenly appeared in front of me.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)