Hanzi GenzTừ ghép HSK › 纪录
纪录
jì lù
Âm Hán-Việt: kỉ lục
HSK 3.0 cấp 3
kỷ lục (thể thao)
record (achievement)

Ví dụ câu

他打破了世界纪录。

Tā dǎpò le shìjiè jìlù.

Anh ấy đã phá vỡ kỷ lục thế giới.

He broke the world record.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)