Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 细节

细节

xì jié
Âm Hán-Việt: tế tiết
HSK 3.0 cấp 5
chi tiết
details

Ví dụ câu

这个细节很重要。

Zhège xìjié hěn zhòngyào.

Chi tiết này rất quan trọng.

This detail is very important.

Cách dùng từ này

“细节” (chi tiết) là danh từ chỉ phần nhỏ, cụ thể của sự việc: “注意 细节” (chú ý chi tiết), “很多 细节”, “讨论 细节”. Dễ nhầm với “详细” (tính từ “kỹ, tường tận”): “giải thích chi tiết” nói là “详细 地 解释”, không dùng “细节”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

细节 viết sang phồn thể là 細節 xì jié.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →