每个环节都需要认真检查。
Měi gè huánjié dōu xūyào rènzhēn jiǎnchá.
Mỗi khâu đều cần kiểm tra cẩn thận.
Every link needs to be carefully checked.
"环节" (khâu, mắt xích) là danh từ, chỉ một bước, một phần trong cả quá trình hay chuỗi việc. Hay gặp: "重要 环节" (khâu quan trọng), "关键 环节" (khâu then chốt), "每 个 环节". Trong chương trình truyền hình, sự kiện, "环节" còn chỉ một tiết mục, một phần: "下 一 个 环节".
环节 viết sang phồn thể là 環節 huán jié.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.