Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 环节

环节

huán jié
Âm Hán-Việt: hoàn tiết
HSK 3.0 cấp 5
khâu/mắt xích
segment

Ví dụ câu

每个环节都需要认真检查。

Měi gè huánjié dōu xūyào rènzhēn jiǎnchá.

Mỗi khâu đều cần kiểm tra cẩn thận.

Every link needs to be carefully checked.

Cách dùng từ này

"环节" (khâu, mắt xích) là danh từ, chỉ một bước, một phần trong cả quá trình hay chuỗi việc. Hay gặp: "重要 环节" (khâu quan trọng), "关键 环节" (khâu then chốt), "每 个 环节". Trong chương trình truyền hình, sự kiện, "环节" còn chỉ một tiết mục, một phần: "下 一 个 环节".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

环节 viết sang phồn thể là 環節 huán jié.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →