Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 罢休

罢休

bà xiū
Âm Hán-Việt: bãi hưu
HSK 3.0 cấp 9
từ bỏ/thôi
to give up

Ví dụ câu

他不成功不罢休。

Tā bù chénggōng bú bàxiū.

Anh ấy không thành công không bỏ cuộc.

He won't give up until he succeeds.

Cách dùng từ này

"罢休" là động từ, nghĩa là từ bỏ, không tiếp tục. Thường đứng sau trạng từ phủ định như "不...罢休" (không... bỏ cuộc). Cấu trúc thường là "不...不罢休" để nhấn mạnh sự kiên trì.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

罢休 viết sang phồn thể là 罷休 bà xiū.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →