Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 聚集

聚集

jù jí
Âm Hán-Việt: tụ tập
HSK 3.0 cấp 6
tụ tập; tập hợp
to assemble

Ví dụ câu

人们聚集在广场上。

Rénmen jùjí zài guǎngchǎng shàng.

Mọi người tụ tập ở quảng trường.

People gathered in the square.

Cách dùng từ này

"聚集" (tụ tập, tập trung lại) là động từ, chủ ngữ là nhiều người hoặc vật, nơi chốn đi sau "在": "人们 聚集 在 广场 上". Khác "集合" (tập hợp): "集合" là tập trung theo hiệu lệnh, đúng giờ, còn "聚集" là tụ lại, có thể tự phát.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →