参加活动是自愿的,不是强制的。
Cānjiā huódòng shì zìyuàn de, búshì qiángzhì de.
Tham gia hoạt động là tự nguyện, không bắt buộc.
Participation in the activity is voluntary, not compulsory.
“自愿” (tự nguyện) làm vị ngữ hoặc trạng ngữ: “参加 活动 是 自愿 的” (tham gia là tự nguyện), “自愿 参加” (tự nguyện tham gia). Trái với bị ép buộc, đối lập với “强迫” (ép buộc). Đừng lẫn với “志愿” (nguyện vọng, tình nguyện), gặp trong “志愿者” (tình nguyện viên); “自愿” chỉ nói về thái độ tự mình muốn làm.
自愿 viết sang phồn thể là 自願 zì yuàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.