妈妈的工作非常艰苦。
Māma de gōngzuò fēicháng jiānkǔ.
Công việc của mẹ rất vất vả.
Mom's work is very tough.
"艰苦" (gian khổ, vất vả) là tính từ, thường đứng trước danh từ chỉ công việc, môi trường, ví dụ: "艰苦" + "工作". Thường đi kèm với danh từ như "工作" (công việc), "生活" (cuộc sống). Người học dễ nhầm "艰苦" với "艰难", nhưng "艰苦" nhấn mạnh sự vất vả, khó khăn trong quá trình thực hiện.
艰苦 viết sang phồn thể là 艱苦 jiān kǔ.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.