Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 辛苦

辛苦

xīn kǔ
Âm Hán-Việt: tân khổ
HSK 3.0 cấp 4
vất vả, gian khổ
exhausting

Ví dụ câu

你工作辛苦了。

Nǐ gōngzuò xīnkǔ le.

Bạn làm việc vất vả rồi.

You have worked hard.

Cách dùng từ này

"辛苦" (vất vả) là tính từ: "工作 很 辛苦". "辛苦了" là câu ghi nhận công sức của người khác, kiểu "anh vất vả rồi": "你 辛苦了". Không phải "了" chỉ quá khứ mà là lời nói cố định. Đừng lẫn với "痛苦" (đau khổ về tinh thần, thể xác).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →