你工作辛苦了。
Nǐ gōngzuò xīnkǔ le.
Bạn làm việc vất vả rồi.
You have worked hard.
"辛苦" (vất vả) là tính từ: "工作 很 辛苦". "辛苦了" là câu ghi nhận công sức của người khác, kiểu "anh vất vả rồi": "你 辛苦了". Không phải "了" chỉ quá khứ mà là lời nói cố định. Đừng lẫn với "痛苦" (đau khổ về tinh thần, thể xác).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.