Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 艾滋病

艾滋病

ài zī bìng
Âm Hán-Việt: ngải tư bệnh
HSK 3.0 cấp 7
AIDS; bệnh AIDS
AIDS (loanword)

Ví dụ câu

艾滋病是一种严重的病。

Àizībìng shì yì zhǒng yánzhòng de bìng.

AIDS là một căn bệnh nghiêm trọng.

AIDS is a serious disease.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →