Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 苦心

苦心

kǔ xīn
Âm Hán-Việt: khổ tâm
HSK 3.0 cấp 9
tâm huyết/dày công
painstaking effort

Ví dụ câu

他苦心学习,终于考上了大学。

Tā kǔxīn xuéxí, zhōngyú kǎoshàng le dàxué.

Anh ấy dày công học tập, cuối cùng đã thi đỗ đại học.

He studied painstakingly and finally got into university.

Cách dùng từ này

“苦心” (tâm huyết, dày công) là danh từ chỉ tấm lòng và công sức bỏ ra cho việc gì, hay đi với “一片”: “一片 苦心”. Cũng làm trạng ngữ đứng trước động từ với nghĩa dày công, khổ công: “苦心 学习”, “苦心 经营” (dày công gây dựng). Chữ “苦” ở đây là vất vả, khổ công, không phải vị đắng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →