他茫然地看着窗外。
Tā mángrán de kàn zhe chuāng wài.
Anh ấy ngẩn người nhìn ra ngoài cửa sổ.
He looked blankly out the window.
"茫然" (ngơ ngác, không biết phải làm sao) là tính từ chỉ trạng thái tâm lý: không hiểu chuyện gì đang xảy ra hoặc mất phương hướng. Hay làm trạng ngữ với "地": "茫然 地 看着" (ngơ ngác nhìn), hoặc làm vị ngữ: "感到 茫然" (thấy hoang mang). Đừng lẫn với "茫茫" (mênh mông), từ đó tả cảnh rộng lớn chứ không tả tâm trạng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.