Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 公然

公然

gōng rán
Âm Hán-Việt: công nhiên
HSK 3.0 cấp 7
công khai, trắng trợn
openly

Ví dụ câu

他公然在课堂上睡觉。

Tā gōngrán zài kètáng shàng shuìjiào.

Anh ta công khai ngủ trong lớp học.

He openly slept in class.

Cách dùng từ này

“公然” (công khai, trắng trợn) là phó từ, đứng trước động từ, luôn mang ý chê: người đó làm điều sai mà không thèm che giấu: “他 公然 在 课堂 上 睡觉”, “公然 违反 规定”. Khác “公开” (công khai) trung tính, có thể dùng cho việc tốt như công khai thông tin.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →