Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 公关

公关

gōng guān
Âm Hán-Việt: công quan
HSK 3.0 cấp 7
quan hệ công chúng
public relations

Ví dụ câu

危机公关对企业维护形象非常重要。

Wēijī gōngguān duì qǐyè wéihù xíngxiàng fēicháng zhòngyào.

Quan hệ công chúng trong khủng hoảng rất quan trọng với doanh nghiệp trong việc duy trì hình ảnh.

Crisis PR is very important for companies in maintaining their image.

Cách dùng từ này

“公关” (quan hệ công chúng, PR) là danh từ rút gọn của gōnggòng guānxì. Hay ghép với danh từ khác: “危机 公关” (xử lý khủng hoảng truyền thông), bộ phận PR của công ty. Khẩu ngữ cũng dùng như động từ, như “做 公关”. Đừng lẫn với “公共” (công cộng).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

公关 viết sang phồn thể là 公關 gōng guān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →