Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 把关

把关

bǎ guān
Âm Hán-Việt: bả quan
HSK 3.0 cấp 7
kiểm soát
to guard a pass

Ví dụ câu

老师为考试严格把关。

Lǎoshī wèi kǎoshì yángé bǎguān.

Thầy giáo kiểm soát chặt chẽ khâu thi cử.

The teacher strictly oversees the exams.

Cách dùng từ này

"把关" (kiểm tra kỹ, làm chốt chặn) là động từ ly hợp, thường không mang tân ngữ trực tiếp; thứ cần kiểm tra đưa ra trước bằng "为" hoặc "对": "为 质量 把关" (kiểm soát chất lượng), "严格 把关". Chỉ người chịu trách nhiệm kiểm tra cuối cùng, không để sai sót lọt qua.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

把关 viết sang phồn thể là 把關 bǎ guān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →