门把手坏了。
Mén bǎshou huài le.
Tay nắm cửa bị hỏng.
The door handle is broken.
"把手" (tay nắm, tay cầm) là danh từ chỉ bộ phận để cầm, nắm trên cửa, ngăn kéo, xe: "门把手" (tay nắm cửa). Đừng lẫn với kiểu câu bǎ shǒu xǐ gānjìng (rửa sạch tay), ở đó "把" là giới từ, "手" là tân ngữ, hai chữ chỉ tình cờ đứng cạnh nhau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.