Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 把手

把手

bǎ shou
Âm Hán-Việt: bả thủ
HSK 3.0 cấp 7
tay cầm
handle

Ví dụ câu

门把手坏了。

Mén bǎshou huài le.

Tay nắm cửa bị hỏng.

The door handle is broken.

Cách dùng từ này

"把手" (tay nắm, tay cầm) là danh từ chỉ bộ phận để cầm, nắm trên cửa, ngăn kéo, xe: "门把手" (tay nắm cửa). Đừng lẫn với kiểu câu bǎ shǒu xǐ gānjìng (rửa sạch tay), ở đó "把" là giới từ, "手" là tân ngữ, hai chữ chỉ tình cờ đứng cạnh nhau.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →