Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 窗帘

窗帘

chuāng lián
Âm Hán-Việt: song liêm
HSK 3.0 cấp 7
rèm cửa
window curtains

Ví dụ câu

请拉上窗帘。

Qǐng lā shàng chuānglián.

Xin hãy kéo rèm lại.

Please close the curtains.

Cách dùng từ này

"窗帘" (rèm cửa sổ) là danh từ, hay làm tân ngữ của "拉": "拉上 窗帘" (kéo rèm lại), "拉开 窗帘" (kéo rèm ra). Ghép từ "窗" (cửa sổ) và "帘" (tấm rèm, mành), nên khác "窗户" (chính cái cửa sổ).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

窗帘 viết sang phồn thể là 窗簾 chuāng lián.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →