地板很干净。
Dìbǎn hěn gānjìng.
Sàn nhà rất sạch.
The floor is very clean.
“地板” (sàn nhà) là danh từ, thường chỉ sàn lát gỗ hoặc gạch trong nhà: “地板 很 干净”, “擦 地板” (lau sàn), “在 地板 上” (trên sàn). Khác “地上” (dưới đất) chỉ mặt đất nói chung, cả trong nhà lẫn ngoài trời.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.